Thứ ba, 18/12/2018 6:22 PM

Quinupristin - Dalfopristin

Thứ bảy, 05/05/2018 10:03 AM

Quinupristin - Dalfopristin là hỗn hợp của hai loại thuốc kháng sinh. Thuốc được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn nghiêm trọng mà thuốc kháng sinh khác không thể chữa khỏi (kháng nhiễm trùng). Thuốc thuộc về lớp kháng sinh gọi là streptogramin. Quinupristin/ dalfopristin hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tăng trưởng của vi khuẩn.

CÁCH DÙNG

Thuốc được tiêm vào tĩnh mạch theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường dùng 2-3 lần mỗi ngày. Thuốc nên được tiêm chậm trong hơn 1 giờ. Liều lượng được dựa trên tình trạng bệnh, trọng lượng cơ thể và sự thích ứng điều trị của bạn.

Nếu bạn tự tiêm thuốc tại nhà, tìm hiểu cách chuẩn bị và hướng dẫn sử dụng từ chuyên gia chăm sóc sức khỏe. Trước khi sử dụng, kiểm tra sản phẩm nếu thuốc xuất hiện các hạt hoặc đổi màu. Nếu xuất hiện một trong hai tình trạng trên, không sử dụng thuốc. Tìm hiểu cách lưu trữ và loại bỏ vật tư y tế một cách an toàn.

Thuốc kháng sinh hiệu quả tốt nhất khi số lượng của thuốc trong cơ thể bạn được giữ ở mức ổn định. Vì vậy, sử dụng thuốc trong khoảng thời gian đều nhau. Tiếp tục sử dụng thuốc trong toàn bộ thời gian quy định, ngay cả khi các triệu chứng biến mất sau một vài ngày. Việc ngừng thuốc quá sớm có thể khiến vi khuẩn tiếp tục phát triển, trong đó có thể dẫn đến tái nhiễm trùng. Hãy cho bác sĩ biết nếu tình trạng của bạn vẫn tồn tại hoặc xấu đi.

BẢO QUẢN

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

LIỀU DÙNG

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Người lớn

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh nhiễm trùng da hoặc mô mềm:     Biến chứng: 7,5 mg/kg tiêm mạch mỗi 12 giờ, truyền trong 1 giờ.

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh nhiễm khuẩn: Vancomycin chống nhiễm khuẩn Enterococcus faecium: 7,5 mg/kg tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ, được truyền trong vòng 1 giờ.

Trẻ em

Liều dùng thông thường cho bệnh nhi bị nhiễm trùng da hoặc nhiễm trùng mô mềm

- Nhỏ hơn 12 tuổi: Không có dữ liệu.

- Từ 12 đến dưới 18 tuổi: 7,5 mg/kg tiêm tĩnh mạch mỗi 12 giờ, truyền trong vòng 1 giờ.

DẠNG VÀ HÀM LƯỢNG

Thuốc tiêm, bột nở: 500 mg (150 mg quinupristin và 350mg dalfopristin).

TÁC DỤNG PHỤ

Đi đến bệnh viện ngay nếu bạn có bất cứ dấu hiệu dị ứng: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi, hoặc họng.

Hãy gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có bất cứ phản ứng phụ nghiêm trọng:

- Tiêu chảy dạng nước hoặc có máu;

- Vàng da (vàng da hoặc mắt);

- Sốt, đau họng và đau đầu kèm rộp da nặng, bong tróc, và phát ban đỏ;

- Lú lẫn, động kinh (co giật);

- Cảm giác choáng váng, ngất xỉu;

- Da nhợt nhạt, dễ bầm tím hoặc chảy máu, yếu bất thường;

- Sốt, ớn lạnh, đau nhức cơ thể, các triệu chứng cúm.

Tác dụng phụ ít nghiêm trọng có thể bao gồm: đau khớp hoặc đau cơ; phát ban da nhẹ hoặc ngứa; buồn nôn, nôn, táo bón; nhức đầu, chóng mặt; khó ngủ (mất ngủ); ngứa âm đạo hoặc tiết dịch; đau, sưng hoặc ngứa nơi tiêm kim IV.

Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

THẬN TRỌNG/CẢNH BÁO

Để sử dụng thuốc hiệu quả, bạn cần lưu ý những vấn đề sau:

- Dị ứng: Hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn đã từng có bất kỳ phản ứng bất thường hoặc dị ứng với thuốc này hoặc bất kỳ loại thuốc khác. Nói với bác sĩ nếu bạn có bất kỳ loại bệnh dị ứng nào, chẳng hạn như thực phẩm, thuốc nhuộm, chất bảo quản, hoặc động vật. Đối với sản phẩm thuốc không kê toa, đọc nhãn thuốc hoặc gói thành phần một cách cẩn thận.

- Bệnh nhi: Chưa có nghiên cứu thích hợp đã không được thực hiện trên các mối quan hệ tuổi tác đến tác dụng của thuốc cho trẻ em dưới 16 tuổi.

- Người cao tuổi: Nhiều loại thuốc chưa được nghiên cứu đặc biệt ở người lớn tuổi. Vì vậy, thuốc có thể không đảm bảo hiệu quả giống như hiệu quả của thuốc ở người trưởng thành.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Thuốc này thuộc nhóm thuốc B đối với thai kỳ, theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).

TƯƠNG TÁC THUỐC

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Dùng thuốc này cùng với bất kỳ loại thuốc bên dưới không được khuyến cáo. Bác sĩ của bạn có thể chọn những loại thuốc khác để chữa bệnh cho bạn:

- Cisapride;

- Pimozide.

Dùng thuốc này cùng với những loại thuốc bên dưới không được khuyến cáo, nhưng có thể cần thiết trong một vài trường hợp. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng nhau, bác sĩ của bạn có thể thay đổi liều thuốc hoặc mức độ thường xuyên sử dụng một hoặc hai loại thuốc:

- Astemizole;

- Atorvastatin;

- Cerivastatin;

- Fluvastatin;

- Haloperidol;

- Lovastatin;

- Pravastatin;

- Simvastatin;

- Terfenadine;

- Vinblastine;

- Vincristine;

- Vincristine Sulfate Liposome;

- Vinorelbine.

Sử dụng thuốc này với bất kỳ các loại thuốc sau đây có thể gây ra tác dụng phụ nhất định, nhưng sử dụng hai loại thuốc này có thể được điều trị tốt nhất cho bạn. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng, bác sĩ của bạn có thể thay đổi liều lượng hoặc mức độ thường xuyên sử dụng một hoặc cả hai loại thuốc:

- Amlodipine;

- Carbamazepine;

- Cyclosporine;

- Delavirdine;

- Diazepam;

- Diltiazem;

- Disopyramide;

- Docetaxel;

- Felodipine;

- Indinavir;

- Isradipine;

- Lacidipine;

- Lidocaine;

- Manidipine;

- Methylprednisolone;

- Midazolam;

- Nevirapine;

- Nicardipine;

- Nifedipine;

- Nilvadipine;

- Nimodipine;

- Nisoldipine;

- Nitrendipine;

- Paclitaxel;

- Quinidine;

- Ritonavir;

- Tacrolimus;

- Verapamil.

Ảnh hưởng từ thức ăn va bia rượu

Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Ảnh hưởng từ tình trạng sức khỏe

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

- Viêm đại tràng.

- Tiêu chảy nghiêm trọng – Cần sử dụng một cách thận trọng.

- Bệnh gan – Bệnh gan có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu, tăng nguy cơ mắc tác dụng phụ.

KHẨN CẤP/QUÁ LIỀU

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

 
Quan tâm  
4

Bài viết liên quan

Ý kiến bạn đọc

Enoxolone là thuốc chống sung huyết và giảm đau trong các bệnh ở nướu và tổn thương do dùng răng giả.
Viêm Não Và Viêm Màng Não Có Phải Là Một Bệnh?
Viêm não và viêm màng não có triệu chứng ban đầu khá giống với các bệnh khác, bệnh được chẩn đoán xác định nhờ các xét nghiệm. Và bạn nên nhớ rằng viêm não và viêm màng não là hai bệnh khác nhau chứ không phải là một...
Xét Nghiệm Chloride Trong Máu
Xét Nghiệm Chloride Trong Máu là một xét nghiệm đo Clor trong huyết thanh (huyết thanh là một phần của máu không chứa fibrinogen).
Vitamin D Có Thực Sự Thần Hiệu Như Người Ta Vẫn Tưởng?
Vitamin D có thực sự tốt như người ta vẫn tưởng? hay chỉ là những lời đồn thổi vô căn cứ nhằm quảng bá cho một thương hiệu thực phẩm chức năng nào đó? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ.
Công Nghệ Nano, Sự Kết Hợp Tuyệt Vời Giữa Y Học Cổ Truyền Và Y Học Hiện Đại
Công nghệ Nano đang làm mưa làm gió trên thị trường thuốc tại việt nam nói riêng và thế giới nói chung. Vậy đó là gì mà đặc biệt quá vậy? Có thật sự công hiệu trong điều trị bệnh hay không? Mời cả nhà theo...
Fibrin
Fibrin là sản phẩm sau cùng của tiến trình đông máu, sản sinh ra do tác động của enzyme thrombin trên chất tạo ra huyết tương là tiền thân hòa tan được của fibrin.
Rượu Kế
Rượu Kế hay còn gọi là Tửu Kế, Cồn Kế, là dụng cụ được dùng để xác định độ rượu, độ chìm của Rượu Kế trong dung dịch càng nhiều thì rượu càng nặng.
pH Nước Tiểu Là Gì?
pH là đại lượng đặc trưng cho độ toan-kiềm (acid-base) của một chất dịch như pH máu hoặc pH nước tiểu. Để hiểu thêm về độ pH nước tiểu là gì thì mời bạn tham khảo bài viết dưới đây nhé!
Bí Ẩn Xác Ướp Không Đầu Đã Được Giải Mã
Trong một ngôi mộ cổ ở Ai Cập, các nhà khảo cổ đã tìm thấy một cái đầu và một thân hình mất tứ chi. Trong hơn 100 năm qua, người ta đã tranh luận rất nhiều về xác ướp không đầu này nhưng vẫn chưa ngã ngũ ra là cái đầu ấy...